STTMã ngànhTên ngànhTổ vừa lòng môn Điểm chuẩn chỉnh Ghi chú
17140215Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp---Tuyển thẳng đối với thí sinch đạt học lực tốt năm lớp 12
27220201Ngôn ngữ AnhD01, D07, D14, D1518
37310101Kinh tếA00, Ctrăng tròn, D01, D1017.5
47310104Kinc tế đầu tưA00, Ctrăng tròn, D01, D1017.5
57310109Kinh tế tài chínhA00, Cđôi mươi, D01, D1018
67310109EKinh tế tài chính quality caoA00, Cđôi mươi, D01, D1018.5
77310110Quản lý kinh tếA00, Ctrăng tròn, D01, D1018
87310301Xã hội họcA00, C00, C20, D0117.5
97340101Quản trị tởm doanhA00, A09, Cđôi mươi, D0117.5
107340101TQuản trị marketing nông nghiệp trồng trọt tiên tiếnA00, A09, C20, D0117.5
117340301Kế toánA00, A09, Cđôi mươi, D0120
127340411Quản lý và cách tân và phát triển mối cung cấp nhân lựcA00, Cđôi mươi, D01, D1018
137340418Quản lý và cách tân và phát triển du lịchA09, B00, C20, D0118
147420201Công nghệ sinh họcA00, A11, B00, D0120
157420201ECông nghệ sinc học chất lượng caoA00, A11, B00, D0120
167440301Khoa học môi trườngA00, A06, B00, D0118.5
177480201Công nghệ thông tinA00, A01, C01, D0120
187510203Công nghệ nghệ thuật cơ điện tửA00, A01, C01, D0117.5
197510205Công nghệ chuyên môn ô tôA00, A01, C01, D0117.5
207510406Công nghệ nghệ thuật môi trườngA00, A06, B00, D0118
217520103Kỹ thuật cơ khíA00, A01, C01, D0117.5
227520201Kỹ thuật điệnA00, A01, C01, D0117.5
237540101Công nghệ thực phẩmA00, A01, B00, D0120
247540104Công nghệ sau thu hoạchA00, A01, B00, D0120
257540108Công nghệ với sale thực phẩmA00, A01, B00, D0117.5
267620101Nông nghiệpA00, A11, B00, D0117.5
277620103Khoa học đấtA00, B00, D07, D0817.5
287620105Chăn nuôiA00, A01, B00, D0117.5
297620106Chnạp năng lượng nuôi thụ yA00, A01, B00, D0117.5
307620108Phân bón với bồi bổ cây trồngA00, B00, D07, D0818
317620110Khoa học tập cây trồngA00, A11, B00, D0117.5
327620110TKhoa học cây cối Tiên tiếnA00, A11, B00, D0120
337620112Bảo vệ thực vậtA00, A11, B00, D0117.5
347620113Công nghệ rau hoa quả cùng chình họa quanA00, A09, B00, C2020
357620114Kinh doanh nông nghiệpA00, A09, C20, D0117.5
367620115Kinh tế nông nghiệpA00, B00, D01, D1018.5
377620115EKinc tế nông nghiệp & trồng trọt chất lượng caoA00, B00, D01, D1018.5
387620116Phát triển nông thônA00, B00, Cđôi mươi, D0117.5
397620118Nông nghiệp technology caoA00, A11, B00, B0418
407620301Nuôi trồng thuỷ sảnA00, A11, B00, D0117.5
417620302Bệnh học tập thủy sảnA00, A11, B00, D0118
427640101Thụ yA00, A01, B00, D0118
437850101Quản lý tài ngulặng cùng môi trườngA00, B00, D07, D0818
447850103Quản lý đất đaiA00, A01, B00, D0117.5

*

Hđất nước hình chữ S - Học viện Nông nghiệp Việt Nam